Thứ Ba, 25 tháng 2, 2014

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI truong hai OLLIN 3 TẤN 5 | 3T5 | 3,5T | 3,5 TẤN

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI truong hai OLLIN 3 TẤN 5 | 3T5 | 3,5T | 3,5 TẤN
LỐP XETYRE 
Trước/SauFront/Rear8.25 - 16/Dual 8.25 - 16
KÍCH THƯỚCDIMENSION 
Kích thước tổng thể (D x R x C)Overall dimension6.990 x 2.200 x 2.350 mm
Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C)Inside cargo box dimension5.100 x 2.085 x 380 mm
Vệt bánh trước/SauFront/Rear tread1.675/1610 mm
Chiều dài cơ sởWheelbase3.800 mm
Khoảng sáng gầm xeGround clearance220 mm
TRỌNG LƯỢNGWEIGHT 
Trọng lượng không tảiCurb weight3.640 kg
Tải trọngLoad weight3.450 kg
Trọng lượng toàn bộGross weight7.285 kg
Số chỗ ngồi xe tai truong haiNumber of seats03
ĐẶC TÍNHSPECIALTY 
Khả năng leo dốcHill-climbing ability≥ 35%
Bán kính quay vòng nhỏ nhấtMinimum turning radius≤ 8,3 m
Tốc độ tối đaMaximum speed100 km/h
Dung tích thùng nhiên liệuCapacity fuel tank120 l
ĐỘNG CƠENGINEYZ4105ZLQ
Loại xe tai truong haiTypeDiesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước, làm mát khí nạp
Dung tích xilanhDisplacement4.087 cc
Đường kính x Hành trình pistonDiameter x Piston stroke105 x 118 mm
Công suất cực đại/Tốc độ quayMax power/Rotation speed
123 Ps/2.800 vòng/phút
Mômen xoắn cực đại/Tốc độ quayMax torque/Rotation speed350 N.m/1.600 vòng/phút
TRUYỀN ĐỘNGTRANSMISSION 
Ly hợpClutch01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén
Số tayManualCơ khí, số sàn, 6 số tiến, 1 số lùi
Tỷ số truyền hộp sốGear ratio 
1st/2nd1st/2nd6,314/3,913
3rd/4th3rd/4th2,262/1,393
5th/6th/Rev5th/6th/Rev1,000/0,788/4,774
HỆ THỐNG LÁISTEERING SYSTEMTrục vít ecu, trợ lực thủy lực
HỆ THỐNG PHANHBRAKES SYSTEMKhí nén 2 dòng, cơ cấu phanh loại tang trống, phanh tay lốc kê
HỆ THỐNG TREOSUSPENSION SYSTEM 
Trước/SauFront/RearPhụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét